Chủ đềTrường học
빌릭 다르자 · 비ᄙᅵ다ᄛᅳ자흐 · /bi.liʔ dar.dʒah/
bilik darjah
빌릭 다르자/bi.liʔ dar.dʒah/noun
phòng nơi diễn ra giờ học
bilik tempat pengajaran dijalankan
Lớp học vừa là phòng vừa là nhóm học sinh.
Bilik darjah ialah ruang; kelas boleh bermaksud kumpulan.
Ví dụ
Hãy giữ lớp học sạch sẽ sau giờ học.
Lớp học của chúng tôi có cửa sổ lớn và bàn mới.
Giáo viên bước vào lớp học với một chồng giấy.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.