Chủ đềTrường học
빌릭 다르자 · /bi.liʔ dar.dʒah/

bilik darjah

빌릭 다르자/bi.liʔ dar.dʒah/
noun

phòng nơi diễn ra giờ học

Lớp học vừa là phòng vừa là nhóm học sinh.

Ví dụ

  • 01

    Sila jaga bilik darjah bersih selepas pelajaran.

    Hãy giữ lớp học sạch sẽ sau giờ học.

  • 02

    Bilik darjah kami ada tingkap besar dan meja baharu.

    Lớp học của chúng tôi có cửa sổ lớn và bàn mới.

  • 03

    Guru masuk bilik darjah dengan setimbun kertas.

    Giáo viên bước vào lớp học với một chồng giấy.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
bilik darjah là gì, nghĩa: phòng nơi diễn ra giờ học | juin Sổ từ mở · juin.com