Chủ đềTrường học
티처 · 디처ᄛᅳ · /ˈtiː.tʃər/

teacher

/ˈtiː.tʃər/
noun

người dạy học sinh ở trường

Giáo viên phổ thông; giảng viên thường là đại học.

Ví dụ

  • 01

    The teacher explained the math problem on the board.

    Giáo viên giải thích bài toán trên bảng.

  • 02

    Our science teacher loves doing simple experiments.

    Giáo viên khoa học của chúng tôi thích làm thí nghiệm đơn giản.

  • 03

    Please ask the teacher if you do not understand.

    Hãy hỏi giáo viên nếu bạn không hiểu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
teacher là gì, nghĩa: người dạy học sinh ở trường | juin Sổ từ mở · juin.com