Chủ đềTrường học
무알림 · /ˈmu.ʕal.lim/

معلم

무알림/ˈmu.ʕal.lim/muallim
noun

người dạy học sinh ở trường

Giáo viên phổ thông; giảng viên thường là đại học.

Ví dụ

  • 01

    شرح المعلم مسألة الرياضيات على السبورة.

    Giáo viên giải thích bài toán trên bảng.

  • 02

    معلم العلوم لدينا يحب التجارب البسيطة.

    Giáo viên khoa học của chúng tôi thích làm thí nghiệm đơn giản.

  • 03

    اسأل المعلم إذا لم تفهم.

    Hãy hỏi giáo viên nếu bạn không hiểu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm