Chủ đềTrường học
프로페쇠르 · 보ᅗᅦᆺ · /pʁɔ.fɛ.sœʁ/
professeur
프로페쇠르/pʁɔ.fɛ.sœʁ/noun
người dạy học sinh ở trường
personne qui enseigne aux élèves à l'école
Giáo viên phổ thông; giảng viên thường là đại học.
Professeur est courant; instituteur pour le primaire.
Ví dụ
Giáo viên giải thích bài toán trên bảng.
Giáo viên khoa học của chúng tôi thích làm thí nghiệm đơn giản.
Hãy hỏi giáo viên nếu bạn không hiểu.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.