Chủ đềTrường học
프로페쇠르 · /pʁɔ.fɛ.sœʁ/

professeur

프로페쇠르/pʁɔ.fɛ.sœʁ/
noun

người dạy học sinh ở trường

Giáo viên phổ thông; giảng viên thường là đại học.

Ví dụ

  • 01

    Le professeur a expliqué le problème de maths au tableau.

    Giáo viên giải thích bài toán trên bảng.

  • 02

    Notre professeur de sciences aime faire de simples expériences.

    Giáo viên khoa học của chúng tôi thích làm thí nghiệm đơn giản.

  • 03

    Demandez au professeur si vous ne comprenez pas.

    Hãy hỏi giáo viên nếu bạn không hiểu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
professeur là gì, nghĩa: người dạy học sinh ở trường | juin Sổ từ mở · juin.com