Chủ đềTrường học
레러 · /ˈleː.ʁɐ/

lehrer

레러/ˈleː.ʁɐ/
noun

người dạy học sinh ở trường

Giáo viên phổ thông; giảng viên thường là đại học.

Ví dụ

  • 01

    Der Lehrer erklärte die Matheaufgabe an der Tafel.

    Giáo viên giải thích bài toán trên bảng.

  • 02

    Unser Naturkunde-Lehrer macht gerne einfache Experimente.

    Giáo viên khoa học của chúng tôi thích làm thí nghiệm đơn giản.

  • 03

    Bitte fragen Sie den Lehrer, wenn Sie es nicht verstehen.

    Hãy hỏi giáo viên nếu bạn không hiểu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Lehrer là gì, nghĩa: người dạy học sinh ở trường | juin Sổ từ mở · juin.com