Chủ đềTrường học
레러 · ᄙᅦ어 · /ˈleː.ʁɐ/
lehrer
레러/ˈleː.ʁɐ/noun
người dạy học sinh ở trường
Person, die Schüler in der Schule unterrichtet
Giáo viên phổ thông; giảng viên thường là đại học.
Lehrer oft Schule; Professor eher Hochschule.
Ví dụ
Giáo viên giải thích bài toán trên bảng.
Giáo viên khoa học của chúng tôi thích làm thí nghiệm đơn giản.
Hãy hỏi giáo viên nếu bạn không hiểu.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.