Chủ đềTrường học
우치텔 · 우티티ᄙᅳ · /uˈt͡ɕi.tʲɪlʲ/
учитель
우치텔/uˈt͡ɕi.tʲɪlʲ/uchitelnoun
người dạy học sinh ở trường
человек, который учит учеников в школе
Giáo viên phổ thông; giảng viên thường là đại học.
Учитель — школа; преподаватель — шире.
Ví dụ
Giáo viên giải thích bài toán trên bảng.
Giáo viên khoa học của chúng tôi thích làm thí nghiệm đơn giản.
Hãy hỏi giáo viên nếu bạn không hiểu.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.