Chủ đềTrường học
구루 · /ɡu.ru/

guru

구루/ɡu.ru/
noun

người dạy học sinh ở trường

Giáo viên phổ thông; giảng viên thường là đại học.

Ví dụ

  • 01

    Guru menjelaskan soalan matematik di papan hitam.

    Giáo viên giải thích bài toán trên bảng.

  • 02

    Guru sains kami suka buat eksperimen mudah.

    Giáo viên khoa học của chúng tôi thích làm thí nghiệm đơn giản.

  • 03

    Tanya guru jika anda tidak faham.

    Hãy hỏi giáo viên nếu bạn không hiểu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
guru là gì, nghĩa: người dạy học sinh ở trường | juin Sổ từ mở · juin.com