Chủ đềTrường học
ᄼᅥᆫᄼᅦᆼ니므 · /sʌn.sɛŋ.nim/

선생님

ᄼᅥᆫᄼᅦᆼ니므/sʌn.sɛŋ.nim/Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñseonsaengnim
noun

người dạy học sinh ở trường

Giáo viên phổ thông; giảng viên thường là đại học.

Ví dụ

  • 01

    선생님은 칠판에 수학 문제를 설명해 주셨어요.

    Giáo viên giải thích bài toán trên bảng.

  • 02

    우리 과학 선생님은 간단한 실험을 좋아하세요.

    Giáo viên khoa học của chúng tôi thích làm thí nghiệm đơn giản.

  • 03

    이해가 안 되면 선생님께 물어보세요.

    Hãy hỏi giáo viên nếu bạn không hiểu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm