Chủ đềTrường học
크루 · /kʰruː/

ครู

크루/kʰruː/khru
noun

người dạy học sinh ở trường

Giáo viên phổ thông; giảng viên thường là đại học.

Ví dụ

  • 01

    ครูอธิบายโจทย์คณิตศาสตร์บนกระดาน

    Giáo viên giải thích bài toán trên bảng.

  • 02

    ครูวิทย์ของเราชอบทำการทดลองง่ายๆ

    Giáo viên khoa học của chúng tôi thích làm thí nghiệm đơn giản.

  • 03

    ถ้าไม่เข้าใจให้ถามครู

    Hãy hỏi giáo viên nếu bạn không hiểu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
ครู là gì, nghĩa [khru]: người dạy học sinh ở trường | juin Sổ từ mở · juin.com