Chủ đềTrường học
식샤크 · /ʃik.ʂək/

शिक्षक

식샤크/ʃik.ʂək/shikshak
noun

người dạy học sinh ở trường

Giáo viên phổ thông; giảng viên thường là đại học.

Ví dụ

  • 01

    शिक्षक ने बोर्ड पर गणित की समस्या समझाई।

    Giáo viên giải thích bài toán trên bảng.

  • 02

    हमारे विज्ञान शिक्षक को सरल प्रयोग पसंद हैं।

    Giáo viên khoa học của chúng tôi thích làm thí nghiệm đơn giản.

  • 03

    अगर समझ न आए तो शिक्षक से पूछें।

    Hãy hỏi giáo viên nếu bạn không hiểu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
शिक्षक là gì, nghĩa [shikshak]: người dạy học sinh ở trường | juin Sổ từ mở · juin.com