Vietnamese
点按单词即可查看释义、发音和例句。
- anh chị em họ表亲
- anh trai哥哥
- bà奶奶
- bản sắc身份认同;自我归属感
- bao bì包装
- bất tận无尽的;没有尽头的
- bìa cứng以硬质封面装订的书
- bias本命
- bố爸爸
- châm biếm讽刺;挖苦
- chị gái姐姐
- chú叔叔
- chương书的主要分节、章节
- comeback回归
- cốt truyện故事中的情节发展
- dầu油
- dầu bôi trơn润滑油
- dầu diesel柴油
- dầu mỏ石油
- dầu thô原油
- dấu trang标记书中阅读位置的书签
- dì阿姨
- đơn hàng订单
- đường ống管道
- em弟弟或妹妹
- fan cứng死忠粉
- fandom粉丝圈
- ghen tị嫉妒;妒意
- giao hàng外卖配送
- hải quan海关
- hành lý行李
- hộ chiếu护照
- hư cấu描写虚构人物与事件的文学
- k-pop韩流音乐
- kệ sách用来放置书籍的立式层架家具
- không tiếp xúc无接触
- kiểm soát nhập cảnh入境检查
- lệch múi giờ时差反应
- lịch trình行程
- mang về外带
- mẹ妈妈
- người ngoài hành tinh外星人;局外人
- người nước ngoài外国人
- nhà máy lọc dầu炼油厂
- nhân viên giao hàng快递员
- nhiên liệu hóa thạch化石燃料
- niềm tự hào自豪;骄傲
- ông爷爷
- phí手续费
- quá cảnh中转
- ra mắt出道
- sách bìa mềm软纸封面的平装书
- sân vận động体育场;大型场馆
- shipper骑手
- tác giả写书或其他文本的人,作者
- tẩy chay抵制;拒买运动
- tham quan观光
- thần tượng偶像
- thẻ lên máy bay登机牌
- thư viện收藏并出借图书、供阅读与学习的场所
- thực đơn菜单
- thùng桶
- thường dân平民;普通人
- tiền tip小费
- tiểu thuyết小说,长篇虚构叙事
- tỷ giá汇率
- visual门面
- xăng汽油