主题阅读

chó

cho · /tɕɔ/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

例句

  • Con chó vẫy đuôi ở cửa.

    狗在门口摇尾巴。

  • Chúng tôi dắt chó đi dạo mỗi sáng.

    我们每天早上遛狗。

  • Con chó đó được huấn luyện làm chó dẫn đường.

    那只狗被训练成导盲犬。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面