狗
chó
Con chó vẫy đuôi ở cửa.
狗在门口摇尾巴。
Chúng tôi dắt chó đi dạo mỗi sáng.
我们每天早上遛狗。
Con chó đó được huấn luyện làm chó dẫn đường.
那只狗被训练成导盲犬。
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。