đấu đối kháng
dau doi khang · /ɗəw˧˦ ɗoj˧˦ kʰaŋ˧/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
穿护具等进行的对练或比赛对打
奥运式对打以合法部位的踢打得分。
例句
Hãy đeo mũ bảo vệ và giáp ngực trước khi đấu đối kháng.
对打前请戴好头盔和护胸。
Đấu đối kháng nhẹ giúp người mới học khoảng cách và nhịp độ.
轻对打帮助初学者学习距离与时机。
Cô giành vàng sau trận chung kết đấu đối kháng sát nút.
她在胶着的对打决赛后夺金。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。