主题汇率与外汇
mảnh đất
manh dat · /maɲ ɗət/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
地块
例句
Họ mua một mảnh đất nhỏ ngoài thành phố.
他们在城外买了一小块地块。
Quy chuẩn xây dựng hạn chế thứ được xây trên mảnh đất.
建筑规范限制地块上能建什么。
Mảnh đất được quy hoạch nhà ở.
该地块被划为住宅用途。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。