phá giá

pha gia · /fa˧˦ ʒa˧˦/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

官方下调货币的固定对外价值

多见于挂钩或管理汇率,而非纯自由浮动。

例句

  • Phá giá đột ngột làm tăng chi phí nhiên liệu nhập khẩu trong một đêm.

    突然贬值使进口燃料成本一夜上涨。

  • Ngân hàng trung ương phủ nhận kế hoạch phá giá sau tin đồn.

    央行在传闻后否认了贬值计划。

  • Lịch sử cho thấy phá giá có thể hỗ trợ xuất khẩu nhưng đẩy lạm phát.

    历史表明贬值可提振出口,但也可能推高通胀。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面
phá giá 意思·发音 [pha gia]: 官方下调货币的固定对外价值 | juin 开放单词本 · juin.com