主题手机
cuộc gọi
cuoc goi · /kuək˨˩ ɣɔj˧˩/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
通过电话与某人接通并交谈
可指一次可数的电话事件:未接来电、拨打电话。
例句
Tôi lỡ cuộc gọi của cô ấy khi đang trong thang máy.
我在电梯里时错过了她的通话。
Hãy thực hiện cuộc gọi tới khách sạn trước khi chúng ta tới.
我们到达前请给酒店打一个通话。
Anh ấy nhận cuộc gọi từ sếp lúc nửa đêm.
他深夜接到了老板的通话。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。