主题学校
bai tap ve nha · /ɓaːj˨˩ təp˦˥ ve˨˩ ɲa˨˩/

bài tập về nhà

bai tap ve nha/ɓaːj˨˩ təp˦˥ ve˨˩ ɲa˨˩/
noun

课后在家完成的学校作业

作业不可数时较多;也可说几道作业题。

例句

  • 01

    Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

    我晚饭前做完了作业。

  • 02

    Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.

    老师这周布置了很多作业。

  • 03

    Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.

    请仔细完成作业并检查答案。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面
bài tập về nhà 意思·发音 [bai tap ve nha]: 课后在家完成的学校作业 | juin 开放单词本 · juin.com