主题运动
/tʰe˧˩ juk̚˧˨ʔ/

thể dục

thể dục/tʰe˧˩ juk̚˧˨ʔ/
noun

锻炼身体的体育活动

不是功课习题,而是健身运动。

例句

  • 01

    Sau giờ làm tôi gần như tối nào cũng đến phòng gym để tập thể dục.

    下班以后我几乎每天晚上都去健身房做运动。

  • 02

    Bác sĩ nói mỗi ngày ba mươi phút thể dục sẽ giúp lưng tôi đỡ hơn.

    医生说每天坚持三十分钟的运动对腰背有帮助。

  • 03

    Chúng tôi lên kế hoạch đi bộ đường dài làm thể dục cuối tuần cùng các con.

    我们计划周末带孩子去徒步,当作一次运动。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面
thể dục 意思·发音: 锻炼身体的体育活动 | juin 开放单词本 · juin.com