hư cấu

hu cau · /hɨ˧ kəw˧˥/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

描写虚构人物与事件的文学

日常阅读和书店对话中常用。

例句

  • Cô ấy thích đọc hư cấu hơn phi hư cấu.

    比起纪实,她更爱读虚构作品。

  • Giải thưởng này dành cho tác phẩm hư cấu xuất sắc.

    该奖项授予优秀的虚构文学作品。

  • Trên lớp chúng tôi học sự khác biệt giữa hư cấu và sự thật.

    课上我们讨论了虚构与事实的区别。

其他语言

返回搜索页面