lạm phát

lam phat · /lam˧˨ fat˧˦/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

物价普遍上涨、货币购买力下降的现象

通胀居高时央行常上调利率。

例句

  • Lạm phát cao khiến đi chợ đắt hơn mỗi tháng.

    高通货膨胀让每月杂货更贵。

  • Đàm phán lương đình trệ vì công nhân lo lạm phát tăng.

    因工人担心通货膨胀上升,工资谈判陷入停滞。

  • Nhà hoạch định chính sách hướng tới lạm phát thấp và ổn định theo thời gian.

    决策者力求长期保持低而稳定的通货膨胀。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面
lạm phát 意思·发音 [lam phat]: 物价普遍上涨、货币购买力下降的现象 | juin 开放单词本 · juin.com