đường ống

roman · /đường ống/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

管道

主题相关词汇。

例句

  • Tin tức nói về giá đường ống.

    新闻讨论了管道的价格。

  • đường ống quan trọng với công nghiệp.

    管道对工业很重要。

  • Tôi tra đường ống trong từ điển.

    我在词典里查了管道。

其他语言

返回搜索页面
đường ống 意思·发音 [roman]: 管道 | juin 开放单词本 · juin.com