主题石油与能源
đường ống
roman · /đường ống/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
管道
主题相关词汇。
例句
Tin tức nói về giá đường ống.
新闻讨论了管道的价格。
đường ống quan trọng với công nghiệp.
管道对工业很重要。
Tôi tra đường ống trong từ điển.
我在词典里查了管道。
录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
管道
主题相关词汇。
Tin tức nói về giá đường ống.
新闻讨论了管道的价格。
đường ống quan trọng với công nghiệp.
管道对工业很重要。
Tôi tra đường ống trong từ điển.
我在词典里查了管道。