cú đá
cu da · /ku˧˦ ɗa˧˥/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
用脚击打;跆拳道的核心进攻技术
回旋踢、前踢、侧踢等是最先学的基础踢法。
例句
Anh luyện cùng một cú đá đến khi động tác gọn gàng.
他反复练习同一记踢,直到动作干净。
Một cú đá mạnh có thể ghi điểm trong sparring thi đấu.
有力的踢在对打比赛中可以得分。
Giãn cơ mỗi ngày nếu muốn cú đá cao và nhanh hơn.
想要更高更快的踢,请每天拉伸。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。