主题外卖配送
không tiếp xúc · /…/
không tiếp xúc
không tiếp xúc/…/noun
无接触
không tiếp xúc
外卖和打包场景常用。
Thường dùng khi giao hàng và mang về.
例句
我在应用里点了无接触。
请确认无接触的费用。
我向店员询问了无接触。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。
无接触
không tiếp xúc
外卖和打包场景常用。
Thường dùng khi giao hàng và mang về.
我在应用里点了无接触。
请确认无接触的费用。
我向店员询问了无接触。
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。