không tiếp xúc

/…/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

无接触

外卖和打包场景常用。

例句

  • Tôi đặt không tiếp xúc trên ứng dụng.

    我在应用里点了无接触。

  • Hãy kiểm tra phí không tiếp xúc.

    请确认无接触的费用。

  • Tôi hỏi nhân viên về không tiếp xúc.

    我向店员询问了无接触。

其他语言

返回搜索页面