主题汇率与外汇
ngưỡng
nguong · /ŋɨəŋ/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
阈值
例句
Cảm biến chỉ kích hoạt khi vượt ngưỡng.
传感器只有在超过阈值时才会触发。
Cô ấy đứng trước ngưỡng sự nghiệp mới.
请调低报警阈值。
Hãy tăng ngưỡng thanh toán.
他们提高了支付阈值。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。