thư viện

thu vien · /tʰɨ˧ viən˧˨ʔ/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

收藏并出借图书、供阅读与学习的场所

日常阅读和书店对话中常用。

例句

  • Cô ấy học cả buổi chiều trong thư viện yên tĩnh.

    为了备考,她整个下午都待在图书馆。

  • Thư viện thị trấn tổ chức câu lạc bộ đọc cho trẻ em mỗi thứ Bảy (thư viện).

    镇上的图书馆每周为孩子们举办读书会。

  • Tôi trả sách mượn cho thư viện trước hạn.

    我在截止日期前把书还回了图书馆。

其他语言

返回搜索页面