主题家庭称谓
dì
/dì/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
阿姨
表示家庭关系的用语。
例句
Hôm nay chúng tôi nói về dì.
今天我们谈到了阿姨。
Trong gia đình dì rất quan trọng.
在家里阿姨很重要。
Tôi tra dì trong từ điển.
我在词典里查了阿姨。
录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
阿姨
表示家庭关系的用语。
Hôm nay chúng tôi nói về dì.
今天我们谈到了阿姨。
Trong gia đình dì rất quan trọng.
在家里阿姨很重要。
Tôi tra dì trong từ điển.
我在词典里查了阿姨。