苹果
táo
Cô ấy mang theo một quả táo cho bữa trưa.
她午饭带了一个苹果。
Chiếc bánh này làm từ táo tươi.
这个派用新鲜苹果做。
Mỗi ngày một quả táo là câu nói về sức khỏe phổ biến.
一天一个苹果是常见的健康说法。
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。