主题外卖配送
táo
tao · /taːw/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
苹果
例句
Cô ấy mang theo một quả táo cho bữa trưa.
她午饭带了一个苹果。
Chiếc bánh này làm từ táo tươi.
这个派用新鲜苹果做。
Mỗi ngày một quả táo là câu nói về sức khỏe phổ biến.
一天一个苹果是常见的健康说法。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。