主题电脑
máy tính xách tay
may tinh xach tay · /maj˦˥ tiŋ˦˥ sak˦˥ taj˦˥/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
可放在腿上使用的便携式电脑
常与台式机电对比。
例句
Tôi mang máy tính xách tay đến quán cà phê khi làm việc từ xa.
远程办公时我会把笔记本电脑带到咖啡店。
Pin máy tính xách tay này dùng được khoảng tám giờ.
这台笔记本电脑的电池大约能用八小时。
Hãy gập máy tính xách tay khi máy bay cất cánh.
飞机起飞时请合上笔记本电脑。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。