cường độ
cuong do · /kɨəŋ˨˩ ɗo˧˦/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
地表某处感觉到的晃动强弱
同一震级下不同城市的烈度也可能不同。
例句
Cường độ cao nhất gần bờ biển.
沿海附近烈度最高。
Bản đồ cường độ giúp đội cứu hộ quyết định đi đâu trước.
烈度图帮助救援队决定先去哪里。
Người dân báo cáo cường độ khác nhau ở các thị trấn lân cận.
邻近城镇报告的烈度各不相同。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。