主题台风与风暴
sóng dâng
song dang · /soŋ˧˦ zaŋ˧˦/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
风暴把海水推上岸形成的异常增水
在沿海往往比风本身更致命。
例句
Sóng dâng làm ngập đường cao tốc ven biển trong đêm.
风暴潮连夜淹没了沿海公路。
Dự báo viên cảnh báo sóng dâng nguy hiểm trước khi đổ bộ.
预报员在登陆前提醒注意危险的风暴潮。
Người dân di chuyển vào đất liền để tránh sóng dâng.
人们向内陆转移以躲避风暴潮。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。