niềm tự hào
niem tu hao · /niəm tɨ haːw/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
自豪;骄傲
可以是健康的自尊,也可以是傲慢。
例句
Họ hát với niềm tự hào về những quy tắc từng gắn nhãn họ là khác biệt.
他们自豪地唱着曾把他们标为异类的规则。
Niềm tự hào có thể là tự trọng lành mạnh hoặc kiêu ngạo.
骄傲可以是健康的自尊,也可以是虚荣的傲慢。
Khán giả vẫy lightstick với niềm tự hào lặng lẽ ở điệp khúc cuối.
终曲副歌时,人群带着安静的自豪挥动应援棒。