主题电脑
chuột
chuot · /cuət˦˥/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
用来移动电脑屏幕指针的手持设备
也指动物;此处为电脑指点设备。
例句
Nhấp nút trái của chuột để mở menu.
点击鼠标左键打开菜单。
Ya, chuột của tôi hỏng sau khi dây bị gập.
线缆弯折后我的鼠标就坏了。
Ya, chuột không dây dễ mang theo khi đi du lịch hơn.
旅行时无线鼠标更好收纳。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。