主题学校
hoc sinh · /hɔk˦˥ siŋ˧˧/

học sinh

/hɔk˦˥ siŋ˧˧/
noun

在学校或课程中学习的人

中小学和大学都可叫学生;日语里常有区分。

例句

  • 01

    Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.

    每位学生上课都必须带笔记本。

  • 02

    Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.

    她是个爱提问的勤奋学生。

  • 03

    Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.

    那位学生在截止日期前完成了项目。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面
học sinh 意思·发音 [hoc sinh]: 在学校或课程中学习的人 | juin 开放单词本 · juin.com