主题汇率与外汇
tien te · /tiən˨˩ tɛ˧˦/
tiền tệ
tien te/tiən˨˩ tɛ˧˦/noun
国家或地区使用的货币体系
hệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
外汇市场常与 USD、KRW、EUR 等代码一并讨论。
Trên thị trường ngoại hối thường gắn với mã USD, KRW, EUR.
例句
本季度当地货币对美元贬值了。
游客需要一些货币支付出租车和小店。
数字支付最终仍依赖国家货币体系。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。