主题电脑

phần cứng

phan cung · /fən˨˩ kɯŋ˦˥/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

计算机系统的物理部件

CPU、内存、硬盘和屏幕是典型硬件。

例句

  • Họ nâng cấp phần cứng để chơi game 3D mượt.

    他们升级了硬件以便流畅运行3D游戏。

  • Lỗi phần mềm khác với hỏng phần cứng.

    软件缺陷与硬件故障不是一回事。

  • Kiểm tra cổng phần cứng trước khi mua cáp mới.

    买新线缆前先检查硬件接口。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面