主题运动
ta tay · /ta˧˨ taj˧/

tạ tay

ta tay/ta˧˨ taj˧/
noun

力量训练用的单手负重器械

家里架子上常放一对,肩推或划船时一只手一只。

例句

  • 01

    Tôi để một đôi tạ tay nhẹ trên kệ cho những tối bận.

    忙碌的工作日晚上,我在架子上放着一对轻哑铃。

  • 02

    Cô ấy đẩy tạ tay từ ngang vai cho đến khi cánh tay run.

    她把哑铃从肩膀高度慢慢推起,直到手臂发抖。

  • 03

    Sang tuần bốn tôi mới cầm tạ tay nặng hơn để kéo lưng.

    到了第四周我终于拿起更重的哑铃来做划船。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面