主题电脑
tải xuống
tai xuong · /taːj˨˩ ʂuəŋ˦˥/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
从互联网传输到你设备上的文件副本
也可用作动词:下载文件。
例句
Việc tải xuống xong trong chưa đầy một phút.
下载不到一分钟就完成了。
Kiểm tra thư mục tải xuống để tìm file cài đặt.
请在下载文件夹里找安装文件。
Một lần tải xuống dung lượng lớn có thể tốn nhiều dữ liệu di động.
大文件下载可能消耗很多移动流量。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。