ghen tị

ghen ti · /ɣɛn ti/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

嫉妒;妒意

英语有成语 green with jealousy(嫉妒得发绿)。

例句

  • Đoạn bridge vẽ đối thủ xanh mặt vì ghen tị.

    副歌桥段把对手画成嫉妒到发绿的人。

  • Ghen tị là nỗi đau muốn thứ người khác có.

    嫉妒是渴望别人拥有之物的痛苦。

  • Cô nói về biến ghen tị thành động lực, không phải hận thù.

    她谈到把嫉妒变成动力而不是仇恨。

其他语言

返回搜索页面