主题学校
lop hoc · /ləp˦˥ hɔk˦˥/

lớp học

lop hoc/ləp˦˥ hɔk˦˥/
noun

上课用的房间

教室指房间;班可指学生群体。

例句

  • 01

    Hãy giữ lớp học sạch sẽ sau giờ học.

    下课后请保持教室干净。

  • 02

    Lớp học của chúng tôi có cửa sổ lớn và bàn mới.

    我们的教室有大窗户和新课桌。

  • 03

    Giáo viên bước vào lớp học với một chồng giấy.

    老师拿着一叠试卷走进了教室。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面
lớp học 意思·发音 [lop hoc]: 上课用的房间 | juin 开放单词本 · juin.com