主题特斯拉
tram sac · /ʈam˧˨ sak˧˦/
trạm sạc
tram sac/ʈam˧˨ sak˧˦/noun
为电动汽车供电的设备所在地点
nơi có thiết bị cấp điện cho xe điện
包括家用壁挂桩、公共交流桩和直流快充。
Gồm wallbox nhà, trụ AC công cộng và sạc nhanh DC.
例句
她在商场附近找到一个空闲充电站。
高速服务区有六个充电站。
应用帮你找到可用的充电站。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。