bất tận
bat tan · /ɓət tən/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
adjective
无尽的;没有尽头的
据访谈,原概念 endless 因发音相近改为 aliens。
例句
Ý tưởng ban đầu gần với bất tận.
这首歌最初的工作构思是 endless。
Fan chờ một đêm bất tận cho comeback.
粉丝为了回归舞台熬过了无尽的一夜。
Playlist dường như bất tận sau khi xáo.
随机播放专辑后,她的播放列表仿佛无尽。