sách bìa mềm
sach bia mem · /sak˧˥ ɓiə˨˩ mɛm˨˩/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
软纸封面的平装书
日常阅读和书店对话中常用。
例句
Khi đi du lịch tôi mang theo sách bìa mềm nhẹ.
旅行时我带轻便的平装书。
Sách bìa mềm thường rẻ hơn bìa cứng (sách bìa mềm).
平装书通常比精装书便宜。
Tôi mua ba cuốn sách bìa mềm cũ một lúc.
我在旧书店一口气买了三本平装书。