huấn luyện viên
huan luyen vien · /hwaːn˧˦ lujən˧˦ viən˧/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
带领跆拳道课程与考试的指导者
在韩国馆校常尊称指导者为「사범님」。
例句
Huấn luyện viên chỉnh tư thế của tôi trong lớp.
教练在课上纠正了我的站姿。
Hỏi huấn luyện viên trước khi thử cú đá nâng cao mới.
尝试新的高级踢法前请先问教练。
Huấn luyện viên của chúng tôi cũng dẫn dắt đội thi đấu.
我们的教练也带竞赛队。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。