主题阅读

cột mốc

cot moc · /kot mok/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

里程碑

例句

  • Ra mắt ứng dụng là cột mốc lớn.

    应用上线是重要里程碑。

  • Giải marathon đầu là cột mốc cá nhân.

    她的第一场马拉松是个人里程碑。

  • Chúng tôi ăn mừng mọi cột mốc dự án.

    我们庆祝每个项目里程碑。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面