主题手机
bộ sạc
bo sac · /bo˨˩ sak˧˥/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
给手机电池供电充电的设备
常指墙充适配器与线缆整套。
例句
Tôi quên bộ sạc ở phòng khách sạn.
我把充电器忘在酒店房间了。
Bạn có bộ sạc USB-C cho mượn không?
你有可以借的 USB-C 充电器吗?
Tôi dùng bộ sạc này cho điện thoại và máy tính bảng.
这个充电器手机和平板都能用。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。