主题阅读
khoảnh khắc đột phá
dot pha · /kwaɲ kʰak ɗot pʰa/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
突破时刻
例句
Giành được tài trợ là khoảnh khắc đột phá của họ.
拿到资助是他们的突破时刻。
Cô ấy gọi buổi phỏng vấn là khoảnh khắc đột phá.
她把那次面试称为突破时刻。
Mọi nhà phát minh đều nhớ một khoảnh khắc đột phá.
每个发明家都记得突破时刻。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。