主题手机
pin
pin · /pin˧˥/录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。
noun
手机内部储存电量的电源单元
人们常说电池续航来表示能用多久。
例句
Tôi thấy pin điện thoại gần hết.
我的手机电池快没电了。
Hãy sạc pin trước chuyến đi dài.
长途旅行前请给电池充电。
Trời lạnh có thể làm pin hết nhanh hơn.
寒冷天气会让电池掉得更快。
其他语言
学习者提示
还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。