khoản chi trả

khoản chi trả · /kwaːn t͡ɕi tʂa/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

向某人支付的款项,尤指奖金或收益

常见于保险、联盟营销、博彩、自由职业与平台结算。

例句

  • Khoản chi trả affiliate về vào mùng 1, và khoản chi trả đó đều đặn.

    联盟营销的赔付金每月1日到账。

  • Xem bảng điều khiển để biết khoản chi trả theo lịch tiếp theo.

    查看控制台可了解下一次预定赔付金。

  • Với số lớn, khoản chi trả thường cần xác minh danh tính bổ sung.

    较大的赔付金通常需要额外身份核验。

其他语言

学习者提示

还没有学习者提示。保存该词并附上简短用法笔记后,经审核可能会显示在这里。

返回搜索页面
khoản chi trả 意思·发音 [khoản chi trả]: 向某人支付的款项,尤指奖金或收益 | juin 开放单词本 · juin.com