主题汇率与外汇
khoản chi trả · /kwaːn t͡ɕi tʂa/
khoản chi trả
khoản chi trả/kwaːn t͡ɕi tʂa/noun
向某人支付的款项,尤指奖金或收益
khoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
常见于保险、联盟营销、博彩、自由职业与平台结算。
Dùng cho bảo hiểm, affiliate, casino, freelancers và nền tảng.
例句
联盟营销的赔付金每月1日到账。
查看控制台可了解下一次预定赔付金。
较大的赔付金通常需要额外身份核验。
✦ AI 例句补充 · juin0com
投资者们急切地等待着公司成功IPO后的最终派息。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。