nhiên liệu hóa thạch

roman · /…/

录音仅保存在浏览器中,不会上传到服务器。

noun

化石燃料

主题相关词汇。

例句

  • Tin tức nói về giá nhiên liệu hóa thạch.

    新闻讨论了化石燃料的价格。

  • nhiên liệu hóa thạch quan trọng với công nghiệp.

    化石燃料对工业很重要。

  • Tôi tra nhiên liệu hóa thạch trong từ điển.

    我在词典里查了化石燃料。

其他语言

返回搜索页面
nhiên liệu hóa thạch 意思·发音 [roman]: 化石燃料 | juin 开放单词本 · juin.com