主题BTS ARMY
streaming · /stri.miŋ/
streaming
streaming/stri.miŋ/noun
在平台循环播放歌曲以冲高榜单数据
phát bài hát trên nền tảng để tăng số liệu bảng xếp hạng
粉丝指南会列出歌单和能计入的播放规则。
Hướng dẫn fan ghi playlist và luật chơi đẹp để lượt streaming được tính.
例句
这周我们每晚都约了集体串流。
用官方歌单串流,播放才容易计入。
别整天循环同一支视频,那种串流可能被过滤。
相关词
其他学习者的笔记
还没有其他学习者的笔记。保存该词并附上笔记后,经审核可能会显示在这里。